Bàn phím tiếng Ả Rập trực tuyến

Lịch sử ngôn ngữ Ả Rập: Từ nguồn gốc đến ảnh hưởng toàn cầu

Thời gian đọc: 6 phútLịch sử & Ngôn ngữ học
Lịch sử ngôn ngữ Ả Rập: Từ nguồn gốc đến ảnh hưởng toàn cầu

Là ngôn ngữ của thơ ca, tâm linh, khoa học và ngoại giao, tiếng Ả Rập ngày nay được hơn 400 triệu người trên toàn thế giới sử dụng. Là ngôn ngữ chính thức của 22 quốc gia và là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc (LHQ), nó có một lịch sử phong phú và phức tạp. Nhưng ngôn ngữ này được sinh ra như thế nào và nó phát triển như thế nào như ngày nay? Đi sâu vào lịch sử của ngôn ngữ Ả Rập.

1. Nguồn gốc: Nhóm ngôn ngữ Semitic

Tiếng Ả Rập thuộc nhánh ngôn ngữ Phi-Á rộng lớn và cụ thể hơn là thuộc nhánh ngôn ngữ Semitic. Do đó, nó có chung tổ tiên với tiếng Do Thái, tiếng Aramaic, tiếng Phoenician và tiếng Akkadian (ngôn ngữ của Lưỡng Hà cổ đại).

Dấu vết lâu đời nhất của ngôn ngữ Semitic có từ vài thiên niên kỷ trước Công nguyên. Tiếng Ả Rập phát triển ở bán đảo Ả Rập. Các nhà ngôn ngữ học thường chia các ngôn ngữ Ả Rập cổ thành hai nhóm: Tiếng Nam Ả Rập Cổ (ngữ ký Nam Ả Rập) và Tiếng Ả Rập Bắc Cổ. Chính từ cái sau mà tiếng Ả Rập mà chúng ta biết ngày nay bắt nguồn.

2. Tiếng Ả Rập tiền Hồi giáo và Truyền thống Thơ ca

Trước thế kỷ thứ 7, Bán đảo Ả Rập là nơi sinh sống của nhiều bộ lạc Bedouin khác nhau. Mặc dù không có nhà nước tập trung, nhưng một sự thống nhất văn hóa mạnh mẽ vẫn tồn tại thông qua ngôn ngữ, được hỗ trợ bởi một truyền thống truyền miệng rộng lớn. Thời kỳ tiền Hồi giáo (thường được gọi là Jahiliyyah) là thời kỳ hoàng kim của thơ Bedouin.

Mu'allaqat (Những bài thơ bị treo) These famous poetic odes were so highly esteemed that, according to legend, they were written in letters of gold and suspended from the walls of the Kaaba in Mecca. These poems bear witness to an already extremely rich language, endowed with a vast vocabulary and complex grammar.

Vào thời điểm đó, bảng chữ cái tiếng Ả Rập như chúng ta biết vẫn đang được hình thành, bắt nguồn từ bảng chữ cái Nabataean (bản thân nó cũng bắt nguồn từ tiếng Aramaic). Các văn bản đầu tiên được viết bằng bảng chữ cái tiếng Ả Rập có từ thế kỷ thứ 4 và thứ 5 sau Công nguyên.

3. Sự mặc khải của Kinh Qur'an và việc tiêu chuẩn hóa ngôn ngữ

Thế kỷ thứ 7 đánh dấu một bước ngoặt quyết định trong lịch sử ngôn ngữ Ả Rập. Việc tiết lộ Kinh Qur'an cho nhà tiên tri Muhammad đã mang lại cho ngôn ngữ này một địa vị thiêng liêng. Văn bản Kinh Qur'an được tiết lộ bằng phương ngữ của bộ lạc Quraysh (bộ lạc Mecca), trở thành nền tảng của Tiếng Ả Rập cổ điển (Al-Fusha).

Để bảo tồn văn bản thiêng liêng khỏi bất kỳ sự thay đổi nào trước sự bành trướng nhanh chóng của đế chế Hồi giáo (và sự hội nhập của các cộng đồng không nói tiếng Ả Rập), các học giả đã phải hệ thống hóa ngôn ngữ và thiết lập các quy tắc ngữ pháp tiếng Ả Rập:

  • Sáng tạo ngữ pháp: Các nhà ngữ pháp, đặc biệt là ở Basra và Kufa (thuộc Iraq ngày nay), đã thiết lập các quy tắc nghiêm ngặt vào thế kỷ thứ 8. Công việc của Sibawayh đặc biệt có nền tảng.
  • Bổ sung dấu phụ: Để phân biệt các chữ cái có hình dạng cơ bản giống nhau (chẳng hạn như ب, ت, ث), các dấu chấm đã được thêm vào.
  • Cách phát âm: Dấu cho các nguyên âm ngắn (Harakat) được đưa vào để ngăn ngừa bất kỳ lỗi phát âm nào của văn bản Kinh Qur'an.

4. Thời đại hoàng kim của Hồi giáo và ảnh hưởng khoa học

Từ thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ 13, dưới triều đại Umayyad và Abbasid, tiếng Ả Rập đã trở thành ngôn ngữ chung của đế quốc, trải dài từ Tây Ban Nha (Al-Andalus) đến biên giới Ấn Độ. Tiếng Ả Rập không còn chỉ là ngôn ngữ của tôn giáo; nó trở thành ngôn ngữ của hành chính, triết học và trên hết là khoa học.

Một phong trào dịch thuật rộng lớn đã được phát động. Các tác phẩm của Hy Lạp (Aristotle, Plato, Euclid), Ba Tư và Ấn Độ đã được dịch sang tiếng Ả Rập. Các học giả nói tiếng Ả Rập đã làm phong phú vốn từ vựng bằng các thuật ngữ y học, toán học và thiên văn học mới. Thông qua đó, nhiều từ tiếng Ả Rập sau đó đã du nhập vào các ngôn ngữ châu Âu (chẳng hạn như đại số, zenith, sugar, cottonchữ số Ả Rập).

5. Kỷ nguyên hiện đại: Diglossia và tiếng Ả Rập tiêu chuẩn hiện đại

Ngày nay, ngôn ngữ Ả Rập được đặc trưng bởi một trạng thái ngôn ngữ được gọi là diglossie, nghĩa là sự cùng tồn tại của hai dải ngôn ngữ với các chức năng khác nhau:

Tiếng Ả Rập tiêu chuẩn hiện đại (MSA)

Đây là sự phát triển trực tiếp của tiếng Ả Rập cổ điển. Nó được điều chỉnh vào thế kỷ 19 và 20 (trong Nahda, thời Phục hưng Ả Rập) để kết hợp từ vựng hiện đại. Đó là ngôn ngữ viết, báo chí, giáo dục, văn học và các bài phát biểu chính thức. Nó được hiểu trên khắp thế giới Ả Rập.

Phương ngữ Ả Rập (Darija / Amiya)

Đây là ngôn ngữ được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Mỗi quốc gia, và thậm chí mỗi khu vực, đều có phương ngữ riêng, chịu ảnh hưởng của các ngôn ngữ có sẵn (Berber ở Bắc Phi, tiếng Aramaic ở Levant) hoặc bởi các ngôn ngữ thuộc địa (tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha). Các phương ngữ của Bắc Phi, Ai Cập, Levant và vùng Vịnh đôi khi có thể rất khác nhau.

Các công cụ tiếng Ả Rập được đề xuất & Tài nguyên

Các công cụ trực tuyến cần thiết để nâng cao trải nghiệm gõ, dịch và học tiếng Ả Rập của bạn:

Kết luận

Lịch sử của tiếng Ả Rập là một trong những lịch sử có khả năng phục hồi phi thường và khả năng thích ứng liên tục. Từ một ngôn ngữ chỉ dành riêng cho các bộ lạc ở sa mạc Ả Rập, nó đã vươn lên trở thành một vectơ chính của nền văn minh, định hình lịch sử nhân loại. Ngày nay, được thúc đẩy bởi văn học hiện đại, phương tiện truyền thông toàn Ả Rập và lĩnh vực kỹ thuật số, tiếng Ả Rập tiếp tục viết nên lịch sử của mình và mê hoặc các nhà ngôn ngữ học trên khắp thế giới.